Thoát vị đĩa đệm có chữa khỏi không? Phác đồ điều trị bảo tồn 2026

Cập nhật:

13/1/2026 4:20 PM

Tác giả:

Bác sĩ CKI Nguyễn Thị Phương Hồng

Bài viết này được Kiểm duyệt và Tham vấn Chuyên môn bởi: Bác sĩ Chuyên khoa I Nguyễn Thị Phương Hồng

⭐ Bác sĩ Chuyên khoa I Nguyễn Thị Phương Hồng

Bác sĩ Chuyên khoa I Nguyễn Thị Phương Hồng là một trong những chuyên gia Sản Phụ khoa có hơn 30 năm kinh nghiệm, từng công tác tại Cục Quân Y - Bộ Quốc Phòng, chuyên sâu về Kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ).

Tóm tắt Kinh nghiệm Chuyên môn Nổi bật:

  • Học vấn & Bằng cấp: Hoàn thành Chuyên khoa I Sản Phụ khoa. Được cấp Chứng chỉ Hành nghề bởi Bộ Quốc phòng.
  • Kinh nghiệm: Nguyên Bác sĩ Chuyên ngành KHHGĐ tại Cục Quân Y - Bộ Quốc Phòng. Có nhiều năm kinh nghiệm công tác tại các cơ sở y tế quân đội.
  • Chuyên môn sâu: Chuyên điều trị các bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa, rối loạn kinh nguyệt và tư vấn Kế hoạch hóa gia đình an toàn.
  • Hiện tại: Là Bác sĩ Sản Phụ khoa chủ chốt tại Phòng khám Đa khoa Thái Hà.

Những cơn đau âm ỉ vùng thắt lưng lan xuống chân, hay cảm giác tê bì cổ vai gáy có đang hành hạ giấc ngủ của bạn? Đừng chủ quan! Đó có thể là dấu hiệu của Thoát vị đĩa đệm – "Kẻ thù thầm lặng" đe dọa khả năng vận động của hàng triệu người Việt. Vậy làm sao để "chung sống hòa bình" hoặc điều trị dứt điểm căn bệnh này mà hạn chế đụng dao kéo? Cùng tham khảo những phân tích chuyên sâu từ Bác sĩ CKI Nguyễn Phương Hồng trong bài viết dưới đây.

Tổng quan nhanh: Bệnh Thoát vị đĩa đệm
⚠️ 3 Triệu chứng điển hình:
  • Đau lan theo rễ thần kinh (Đau từ lưng xuống mông/chân hoặc từ cổ xuống tay).
  • Tê bì, kiến bò, mất cảm giác da.
  • Yếu cơ, teo cơ, khó cầm nắm hoặc đi lại.
🛡️ Hướng điều trị 2026:
  • 80-90%: Điều trị bảo tồn (Thuốc, Vật lý trị liệu, Phong bế thần kinh).
  • 10%: Phẫu thuật (Khi bị liệt, bí tiểu hoặc điều trị nội khoa thất bại).
Tóm Tắt Tin Sức Khỏe [Hiện]

Bệnh thoát vị đĩa đệm là gì?

Bệnh thoát vị đĩa đệm (hay còn gọi là thoát vị đĩa hoặc thoát vị đĩa đĩa sống) là một tình trạng y tế liên quan đến sự di chuyển bất thường của đĩa đệm trong cột sống. Đĩa đệm là các cấu trúc nhỏ nằm giữa các đốt sống trong cột sống, giúp giảm ma sát và hấp thụ lực va đập.

Khi thoát vị đĩa xảy ra, một phần của đĩa đệm thoát khỏi vị trí bình thường của nó và gây áp lực lên các cơ, dây thần kinh hoặc tủy sống. Điều này có thể gây đau và gây ra các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí và mức độ thoát vị.

Nguyên nhân chính của thoát vị đĩa đệm là quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể. Khi tuổi tác tăng, các đĩa đệm mất đi độ đàn hồi và có thể dễ dàng bị tổn thương hoặc thoát vị. Những yếu tố khác như vận động không đúng cách, chấn thương, tác động lực lượng mạnh, hoặc các yếu tố di truyền cũng có thể đóng vai trò trong phát triển thoát vị đĩa đệm.

Triệu chứng của thoát vị đĩa đệm có thể bao gồm đau lưng, đau cổ, đau vai, yếu cơ, giảm sức mạnh hoặc cảm giác tê bì trong các vùng cơ bị ảnh hưởng. Trong trường hợp nghiêm trọng, thoát vị đĩa đệm có thể gây ra các vấn đề liên quan đến dây thần kinh hoặc tủy sống, gây ra yếu tố vận động hoặc cản trở các hoạt động hàng ngày.

Bệnh thoát vị đĩa đệm
Bệnh thoát vị đĩa đệm

Để chẩn đoán thoát vị đĩa đệm, bác sĩ thường sẽ dựa vào triệu chứng và tiến hành các xét nghiệm hình ảnh như X-quang, CT scan hoặc MRI. Trong nhiều trường hợp, thoát vị đĩa đệm có thể được điều trị bằng phương pháp không phẫu thuật, bao gồm nghỉ ngơi, thay đổi lối sống, vận động thể chất và liệu pháp vật lý trị liệu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nghiêm trọng, phẫu thuật có thể cần thiết để giảm áp lực lên các cơ và dây thần kinh.

Phân biệt: Thoát vị Cổ & Thắt lưng

Cột sống con người có 2 vùng vận động nhiều nhất và chịu áp lực lớn nhất. Dưới đây là cách nhận biết vị trí tổn thương dựa trên đường đi của cơn đau:
1. Thoát vị Cổ (Cervical)
Giải phẫu đốt sống cổ
Vị trí phổ biến: C5-C6, C6-C7
  • Hướng đau: Đau từ gáy lan xuống bả vai, cánh tay và bàn tay.
  • Cảm giác: Tê bì ngón cái, ngón trỏ (C5-C6) hoặc ngón giữa (C6-C7). Cảm giác như kiến bò.
  • Triệu chứng khác: Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt (thiếu máu não), khó xoay cổ.
  • Biến chứng: Teo cơ bắp tay, yếu tay, cầm đồ vật dễ rơi.
2. Thoát vị Lưng (Lumbar)
Giải phẫu đốt sống lưng
Vị trí phổ biến: L4-L5, L5-S1
  • Hướng đau: Đau thắt lưng lan xuống mông, đùi, bắp chân và bàn chân (Đau thần kinh tọa).
  • Cảm giác: Tê bì mu bàn chân hoặc ngón cái. Đau tăng khi ho, hắt hơi.
  • Triệu chứng khác: Cứng lưng buổi sáng, khó cúi ngửa, dáng đi lệch.
  • Biến chứng: Teo cơ chân, liệt bàn chân rủ, hội chứng đuôi ngựa.
💡 Mẹo nhớ nhanh:
Đau lan ra TAY + Đau đầu ➔ Nghi ngờ CỔ.
Đau lan xuống CHÂN (Thần kinh tọa) ➔ Nghi ngờ LƯNG.

4 Giai đoạn phát triển của bệnh

Thoát vị đĩa đệm không xảy ra sau một đêm. Nó là một quá trình thoái hóa kéo dài. Nếu phát hiện ở Giai đoạn 1 & 2, khả năng hồi phục hoàn toàn bằng bảo tồn là rất cao.

4 Giai đoạn phát triển bệnh thoát vị đĩa đệm
4 Giai đoạn phát triển bệnh thoát vị đĩa đệm
Giai đoạn 1 Phình đĩa đệm (Degeneration)
Đĩa đệm bắt đầu bị mất nước và thoái hóa, trở nên xơ cứng. Vòng sợi bao quanh bên ngoài (bao xơ) vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị rách. Nhân nhầy chỉ mới biến dạng nhẹ.
🤒 Triệu chứng: Đau lưng mỏi nhẹ cục bộ, chưa lan xuống chân tay. Dễ nhầm với đau lưng do ngồi sai tư thế.
Giai đoạn 2 Lồi đĩa đệm (Prolapse)
Nhân nhầy dịch chuyển mạnh, đẩy lồi bao xơ ra phía sau nhưng bao xơ vẫn chưa rách hẳn. Khối lồi bắt đầu chạm nhẹ vào rễ thần kinh.
🤒 Triệu chứng: Cơn đau xuất hiện nhiều hơn, bắt đầu có cảm giác tê nhẹ thoáng qua.
Giai đoạn 3 Thoát vị thực sự (Extrusion)
Bao xơ chính thức bị RÁCH. Nhân nhầy thoát ra ngoài, chèn ép trực tiếp và dữ dội lên rễ thần kinh cột sống.
🤒 Triệu chứng: Đau buốt dữ dội lan dọc theo dây thần kinh (xuống mông/chân hoặc vai/tay). Tê bì rõ rệt, vận động khó khăn.
Giai đoạn 4 Hư đĩa đệm / Mảnh rời (Sequestration)
Khối nhân nhầy bị tách rời hoàn toàn khỏi đĩa đệm, trôi nổi trong ống sống. Gây chèn ép chùm đuôi ngựa hoặc tủy sống. Nguy cơ liệt rất cao.
🤒 Triệu chứng: Mất cảm giác, teo cơ, đại tiểu tiện không tự chủ. Cần phẫu thuật cấp cứu.
💡 Lời khuyên của Bác sĩ Hồng: "Đừng đợi đến khi chân không bước nổi mới đi khám. 95% bệnh nhân đến Thái Hà ở Giai đoạn 1-2 đều được chữa khỏi mà không cần dùng thuốc tây liều cao."

Nguyên nhân gây đĩa đệm bị thoái hóa và thoát vị

Nguyên nhân chính của sự thoái hóa và thoát vị đĩa đệm có thể bao gồm:

Nguyên nhân gây đĩa đệm bị thoái hóa và thoát vị
Nguyên nhân gây đĩa đệm bị thoái hóa và thoát vị

Quá trình lão hóa tự nhiên

Khi tuổi tác tăng, các đĩa đệm trong cột sống dần mất đi tính linh hoạt và đàn hồi. Chất lượng và khả năng tái tạo mô của đĩa đệm giảm đi, dẫn đến sự thoái hóa và yếu đàn hồi. Điều này là một quá trình tự nhiên và diễn ra theo thời gian.

Tác động lực gây chấn thương

Một số hoạt động hoặc tác động lực mạnh lên cột sống có thể gây ra sự thoái hóa và thoát vị đĩa đệm. Ví dụ, việc nâng vật nặng một cách không đúng cách hoặc với lực lượng quá mức có thể tạo áp lực lên đĩa đệm và gây tổn thương. Tương tự, chấn thương do tai nạn, tai nạn giao thông hoặc vận động thể thao có thể làm hư hại và làm thoát vị đĩa đệm.

Di truyền

Yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong mức độ thoái hóa và độ bền của đĩa đệm. Nếu có sự di truyền của các yếu tố làm yếu đi độ cơ đàn hồi và bền vững của đĩa đệm, người có di truyền có nguy cơ cao hơn bị thoái hóa và thoát vị đĩa đệm.

Lối sống không lành mạnh

Một lối sống không lành mạnh có thể góp phần vào thoái hóa và thoát vị đĩa đệm. Các yếu tố như thiếu vận động, tình trạng cân nặng không cân đối, thói quen ngồi hoặc đứng không đúng tư thế, cường độ công việc vật lý cao, áp lực căng thẳng, và thiếu chăm sóc sức khỏe tổng thể có thể tác động tiêu cực đến sự làm việc và sức khỏe của đĩa đệm.

Thoái hóa và thoát vị đĩa đệm có thể là kết quả của sự kết hợp giữa quá trình lão hóa tự nhiên, tác động lực lượng và chấn thương, yếu tố di truyền và lối sống không lành mạnh. Việc duy trì một lối sống lành mạnh và thực hiện các biện pháp bảo vệ cột sống có thể giúp giảm nguy cơ thoái hóa và thoát vị đĩa đệm.

Đối tượng nào dễ bị thoát vị đĩa đệm

Thoát vị đĩa đệm có thể xảy ra ở mọi đối tượng, nhưng có một số yếu tố nâng cao nguy cơ bị thoát vị đĩa đệm. Dưới đây là một số đối tượng có nguy cơ cao bị thoát vị đĩa đệm:

  • Người già: Quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể làm mất đi tính đàn hồi và mức độ bền của đĩa đệm, khiến người già dễ bị thoát vị đĩa đệm hơn.
  • Người có công việc đòi hỏi nâng vật nặng: Các công việc yêu cầu nâng vật nặng hoặc vận động lực lượng mạnh trên lưng, chẳng hạn như công nhân xây dựng, người chuyên nghiệp thể thao, người vận chuyển hàng hóa, có nguy cơ cao bị thoát vị đĩa đệm.
  • Người có lối sống không lành mạnh: Ngồi hoặc đứng lâu trong thời gian dài, không duy trì tư thế đúng cách, thiếu vận động, thiếu hoạt động thể chất đều có thể tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
  • Người béo phì: Trọng lượng cơ thể thừa có thể tạo áp lực lớn lên các đĩa đệm, làm gia tăng nguy cơ thoát vị. Xem thêm cách giảm cân tại nhà
  • Người có vấn đề về cột sống và cơ bắp: Các vấn đề cột sống khác như thoái hóa cột sống, thoái hóa đốt sống cổ, bất cứ tổn thương hoặc bệnh lý nào ảnh hưởng đến cột sống và cơ bắp có thể làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
  • Người có di truyền: Yếu tố di truyền có thể tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm. Nếu trong gia đình có người đã từng bị thoát vị đĩa đệm, khả năng mắc bệnh này ở các thành viên khác trong gia đình cũng tăng lên.

Đây chỉ là một số ví dụ về những đối tượng có nguy cơ cao bị thoát vị đĩa đệm. Tuy nhiên, bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh này do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau.

Thoát vị đĩa đệm có những triệu chứng gì?

Thoát vị đĩa đệm có thể gây ra một loạt các triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào vị trí và mức độ thoát vị. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến của thoát vị đĩa đệm:

Các triệu chứng khi bị thoát vị đĩa đệm
Các triệu chứng khi bị thoát vị đĩa đệm

Đau lưng:

Đau lưng là triệu chứng phổ biến nhất của thoát vị đĩa đệm. Đau có thể từ nhẹ đến cấp tính và nặng nề. Thường xuyên có đau lưng, đau nhức, đau nhấn vào vùng bị ảnh hưởng.

Đau lan ra:

Đau có thể lan ra từ vùng lưng sang một hoặc hai chân, gối, đầu gối hoặc chân bàn chân. Thường xuyên là một bên của cơ thể bị ảnh hưởng. Đau lan ra có thể làm cho cử động và hoạt động hàng ngày trở nên khó khăn.

Cảm giác tê bì:

Người bệnh có thể trải qua cảm giác tê bì, chuột rút, hoặc kim châm chọc trong vùng bị thoát vị đĩa đệm. Cảm giác này thường xảy ra từ vùng lưng lan ra đến chân, gối hoặc bàn chân.

  1. Suy giảm sức mạnh: Thoát vị đĩa đệm có thể làm suy giảm sức mạnh và khả năng kiểm soát các cử động của cơ bắp. Người bệnh có thể cảm thấy yếu và gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động vận động.
  2. Cảm giác điện giật: Một số người bệnh có thể trải qua cảm giác điện giật hoặc co giật trong vùng lưng hoặc từ vùng lưng lan ra các phần khác của cơ thể.
  3. Giảm khả năng vận động: Thoát vị đĩa đệm có thể gây ra khó khăn trong việc vận động như cúi xuống, nằm nghiêng, đứng dậy hoặc di chuyển.
  4. Vấn đề về kiểm soát tiểu tiện: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, thoát vị đĩa đệm có thể gây ra vấn đề về kiểm soát tiểu tiện và cảm giác tiểu tiện không bình thường.

Những triệu chứng trên có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí và mức độ thoát vị. Nếu bạn gặp các triệu chứng tương tự, hãy tìm kiếm sự tư vấn y tế từ bác sĩ để được đánh giá và chẩn đoán chính xác.

Những biến chứng khi bị thoát vị đĩa đệm

Thoát vị đĩa đệm có thể gây ra một số biến chứng và vấn đề liên quan đến cột sống và hệ thần kinh. Dưới đây là một số biến chứng phổ biến có thể xảy ra:

Viêm dây thần kinh

Thoát vị đĩa đệm có thể gây viêm dây thần kinh khi áp lực đĩa đệm gây chèn ép lên dây thần kinh gần đó. Viêm dây thần kinh có thể gây ra đau, tê bì, và suy giảm chức năng của khu vực dây thần kinh bị ảnh hưởng.

Suy giảm chức năng thần kinh

Trong một số trường hợp, thoát vị đĩa đệm có thể gây suy giảm chức năng thần kinh. Áp lực lên dây thần kinh hoặc tủy sống có thể làm suy giảm khả năng truyền tải tin hiệu điện tử và gây ra các triệu chứng như giảm cảm giác, giảm sức mạnh cơ bắp và khó khăn trong việc điều khiển các cử động.

Thoái hóa cột sống

Thoát vị đĩa đệm cũng có thể góp phần vào quá trình thoái hóa cột sống. Áp lực lên các đốt sống xung quanh từ thoát vị đĩa đệm có thể gây ra mất độ bền và tính linh hoạt của các đốt sống, gây ra sự thoái hóa và các vấn đề khác như thoái hóa đốt sống, viêm khớp cột sống.

Đau mãn tính

Một số người có thoát vị đĩa đệm có thể trải qua đau mãn tính, tức là đau kéo dài trong thời gian dài. Đau có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày và gây ra sự khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động thường ngày.

Yếu tố vận động và sự hạn chế chức năng

Thoát vị đĩa đệm có thể gây ra hạn chế chức năng và giảm khả năng vận động của người bệnh. Khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động vận động, như cúi xuống, nằm nghiêng, đứng dậy hoặc đi lại có thể xảy ra.

Rối loạn thần kinh

Trong một số trường hợp nghiêm trọng, thoát vị đĩa đệm có thể gây ra rối loạn thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát cơ và chức năng tổng thể của cơ thể.

Để tránh các biến chứng và vấn đề liên quan, quan trọng để nhận được chẩn đoán và điều trị đúng đắn cho thoát vị đĩa đệm. Việc tìm kiếm sự tư vấn và điều trị y tế từ bác sĩ là quan trọng để quản lý và giảm nguy cơ các biến chứng.

Biện pháp chẩn đoán thoát vị đĩa đệm

Để chẩn đoán thoát vị đĩa đệm, các biện pháp chẩn đoán sau đây có thể được sử dụng:

- Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ tiến hành một cuộc khám lâm sàng kỹ lưỡng để đánh giá các triệu chứng, tiến sử và lịch sử y tế của người bệnh. Điều này bao gồm việc kiểm tra vùng bị đau, kiểm tra chức năng cơ bắp, kiểm tra phản xạ, và xem xét các triệu chứng liên quan đến thoát vị đĩa đệm.

- X-quang: Một tia X được sử dụng để tạo hình ảnh của cột sống. Mặc dù không thể nhìn thấy trực tiếp đĩa đệm trên X-quang, nhưng nó có thể giúp loại trừ các vấn đề khác như gãy xương hoặc thoái hóa cột sống.

- CT scan: CT scan sử dụng công nghệ tạo hình ảnh từ nhiều góc độ để tạo ra hình ảnh chi tiết của cột sống. Nó có thể xác định vị trí và mức độ thoát vị đĩa đệm, và xem xét rõ ràng các cấu trúc xung quanh.

- MRI: MRI (magnetic resonance imaging) sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của cột sống và các cấu trúc xung quanh. MRI là phương pháp chẩn đoán tốt nhất để xác định thoát vị đĩa đệm và đánh giá mức độ ảnh hưởng lên dây thần kinh và mô mềm xung quanh.

- Nerve conduction study (NCS) và electromyography (EMG): NCS và EMG được sử dụng để đánh giá chức năng của dây thần kinh và cơ bắp. NCS đo tốc độ truyền dẫn điện trong dây thần kinh, trong khi EMG đánh giá hoạt động điện của cơ bắp. Hai biện pháp này có thể giúp xác định mức độ tổn thương của dây thần kinh liên quan đến thoát vị đĩa đệm.

- Tiến hành thử nghiệm tiêm thuốc: Một số bác sĩ có thể tiến hành thử nghiệm tiêm thuốc để đánh giá phản hồi của người bệnh đối với việc giảm đau và giảm viêm trong vùng bị thoát vị đĩa đệm.

Quá trình chẩn đoán thoát vị đĩa đệm thường yêu cầu sự kết hợp của nhiều phương pháp và thông tin để đưa ra đánh giá chính xác. Việc tìm kiếm sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ là quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Thoát vị đĩa đệm có chữa được không?

Thoát vị đĩa đệm có thể được chữa trị, tùy thuộc vào mức độ và vị trí thoát vị, cũng như tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh. Trong nhiều trường hợp, các biện pháp không phẫu thuật và các phương pháp tự chăm sóc có thể đủ để giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Dưới đây là một số phương pháp chữa trị thoát vị đĩa đệm:

  • Nghỉ ngơi và hoạt động hợp lý: Nếu người bệnh gặp thoát vị đĩa đệm, nghỉ ngơi và tránh các hoạt động gây áp lực lên vùng bị tổn thương có thể giúp giảm triệu chứng. Tuy nhiên, sau một thời gian nghỉ ngơi, việc thực hiện nhẹ nhàng và đúng cách các bài tập và vận động có thể giúp tăng cường sự linh hoạt và sức mạnh của cột sống và các cơ bắp xung quanh.
  • Thuốc giảm đau và giảm viêm: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau và giảm viêm như thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) hoặc thuốc giảm đau gốc gabapentin để giảm triệu chứng đau và viêm xung quanh vùng thoát vị đĩa đệm.
  • Vật lý trị liệu: Vật lý trị liệu có thể giúp giảm đau, giảm viêm và cải thiện linh hoạt của cột sống. Các kỹ thuật vật lý trị liệu bao gồm quy trình nhiệt (nhiệt độ lạnh và nhiệt độ nóng), siêu âm, điện xâm nhập, và các bài tập và kỹ thuật thủy lực.
  • Chiropractic và osteopathy: Chiropractic và osteopathy là các phương pháp chữa trị tự nhiên tập trung vào việc điều chỉnh cột sống và các cơ bắp xung quanh để cải thiện chức năng và giảm triệu chứng của thoát vị đĩa đệm.
  • Tiêm corticosteroid: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, bác sĩ có thể tiêm corticosteroid trực tiếp vào vùng bị thoát vị đĩa đệm để giảm viêm và giảm triệu chứng.
  • Phẫu thuật: Trong trường hợp thoát vị đĩa đệm nghiêm trọng không phản ứng với các biện pháp không phẫu thuật và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, phẫu thuật có thể được xem xét. Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm có thể gồm loại bỏ phần thoát vị của đĩa đệm hoặc thực hiện các thủ tục khác như đĩa đệm nhân tạo hoặc liên kết cột sống.

Mỗi trường hợp thoát vị đĩa đệm là độc nhất, và quyết định chữa trị phù hợp sẽ phụ thuộc vào đánh giá của bác sĩ và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Việc tìm kiếm sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ là quan trọng để xác định phương pháp chữa trị tốt nhất cho từng trường hợp cụ thể.

Top 21 cách chữa bệnh thoát vị đĩa đệm hiện đại và tại nhà

Có rất nhiều các chữa thoát vị đĩa đệm bao gồm các phương pháp vật lý trị liệu, phẫu thuật, điện châm, các bài tập tại nhà,... Dưới đây là một danh sách 21 cách chữa bệnh thoát vị đĩa đệm hiện đại và tại nhà:

1. Vật lý trị liệu

Tham khảo một chuyên gia vật lý trị liệu để thực hiện các bài tập và kỹ thuật tập trung vào cột sống và các cơ bắp xung quanh. Điều này có thể giúp cải thiện linh hoạt, sức mạnh và giảm đau.

2. Thuốc giảm đau và giảm viêm

Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) hoặc thuốc giảm đau được đề nghị bởi bác sĩ để giảm triệu chứng đau và viêm.

3. Kỹ thuật giãn cột sống

Một số kỹ thuật giãn cột sống như kỹ thuật McKenzie hoặc giãn dãn cột sống bằng máy có thể giúp giảm áp lực trên đĩa đệm và giảm triệu chứng thoát vị.

4. Đĩa đệm tạo hình

Phẫu thuật này liên quan đến loại bỏ phần bị tổn thương của đĩa đệm hoặc loại bỏ hoàn toàn đĩa đệm. Sau đó, bác sĩ có thể sử dụng các biện pháp như ghép xương hoặc bất kỳ thiết bị nào để duy trì không gian giữa các đốt sống.

5. Thay thế đĩa đệm

Trong phẫu thuật thay thế đĩa đệm, đĩa đệm tổn thương được thay thế bằng một đĩa nhân tạo. Điều này giúp khôi phục chiều cao của không gian giữa các đốt sống và giảm áp lực lên dây thần kinh.

6. Tiêm chất tạo dẫn

Tiêm chất tạo dẫn điều trị thoát vị đĩa đệm
Tiêm chất tạo dẫn điều trị thoát vị đĩa đệm

Một phương pháp mới trong phẫu thuật thoát vị đĩa đệm là tiêm chất tạo dẫn như chất sợi collagen hoặc hydrogel để tạo ra một môi trường tương tự như đĩa đệm tự nhiên. Điều này giúp giảm áp lực lên cột sống và giảm triệu chứng thoát vị.

7. Gắn cố định đốt sống

Trong trường hợp thoát vị đĩa đệm nghiêm trọng hoặc khi có sự di chuyển lớn giữa các đốt sống, có thể cần thực hiện phẫu thuật gắn cố định đốt sống. Quá trình này bao gồm gắn các vít, thanh nối và tấm nẹp để tạo sự ổn định và liên kết giữa các đốt sống.

8. Yoga và Pilates

Thực hiện các bài tập yoga và Pilates được thiết kế đặc biệt để tăng cường cột sống, nâng cao linh hoạt và cân bằng cơ thể.

9. Trị liệu động tác

Tham gia vào trị liệu động tác, một phương pháp không phẫu thuật thông qua việc thực hiện các bài tập đặc biệt nhằm cải thiện tư thế, linh hoạt và sức mạnh.

10. Sử dụng đai hỗ trợ lưng

Đai hỗ trợ lưng có thể được sử dụng để cung cấp hỗ trợ và ổn định cho vùng lưng bị tổn thương, giúp giảm áp lực lên đĩa đệm.

11. Điện châm

Điện châm là kỹ thuật này sử dụng điện xâm nhập nhỏ để giảm đau và viêm trong vùng thoát vị đĩa đệm.

12. Tuân thủ tư thế và kỹ thuật nâng vật nặng

Hãy học cách sử dụng các tư thế đúng và kỹ thuật nâng vật nặng an toàn để tránh tác động tiêu cực lên cột sống và đĩa đệm.

13. Bài tập nâng chân thẳng

Nằm ngửa trên sàn, nâng một chân lên cao và giữ trong khoảng 10 giây. Sau đó, thả chân xuống và làm tương tự với chân còn lại. Lặp lại bài tập này 10-15 lần cho mỗi chân.

14. Bài tập cầu

Nằm ngửa trên sàn với đầu gối cong và chân chạm sàn. Đặt tay xuống bên cạnh cơ thể và sau đó nhấc mông lên, tạo thành một cầu. Giữ trong vòng 5-10 giây và sau đó hạ mông xuống sàn. Lặp lại bài tập này 10-15 lần.

15. Bài tập cầu ngược

Nằm sấp trên sàn với khuỷu tay chống đỡ cơ thể và đầu gối cong. Khi thở ra, nhấc lên người từ từ, duy trì trong khoảng 5-10 giây và sau đó hạ người xuống. Lặp lại bài tập này 10-15 lần.

16. Bài tập nghiêng cơ thể

Đứng thẳng với hai chân hơi rộng hơn vai. Khi thở ra, nghiêng cơ thể sang một bên, cố gắng để tay chạm đầu gối hoặc chân. Giữ trong khoảng 15-30 giây và sau đó quay trở lại vị trí đứng. Lặp lại bài tập này cho mỗi bên 5-10 lần.

17. Bài tập kéo ngực

Đứng thẳng gần tường và đặt tay lên tường ở mức ngực. Sau đó, nhô lên và kéo ngực ra phía trước, cố gắng duy trì trong khoảng 15-30 giây. Lặp lại bài tập này 10-15 lần.

18. Bài tập chống đẩy

Đặt tay trên sàn với cánh tay thẳng, hông và chân song song với sàn. Khi thở ra, khuỷu tay hơi cong và hạ người xuống bằng cách uốn cổ và đùn lưng. Sau đó, đẩy lên trở lại vị trí ban đầu. Lặp lại bài tập này 10-15 lần.

19. Bài tập tư thế chó

Đầu gối và tay chạm sàn, tạo thành tư thế giống như con chó. Khi thở ra, nhấc lên một chân và cánh tay đối diện, duy trì trong khoảng 10-15 giây. Sau đó, thả xuống và lặp lại với chân và tay còn lại. Lặp lại bài tập này 10-15 lần cho mỗi bên.

20. Bài tập nghiêng lưng

Đứng thẳng với hai chân hơi rộng hơn vai. Khi thở ra, nghiêng cơ thể về phía trước, cố gắng để tay chạm đến sàn. Giữ trong khoảng 15-30 giây và sau đó quay trở lại vị trí đứng. Lặp lại bài tập này 5-10 lần.

21. Thay đổi lối sống và thực hiện chăm sóc tự nhiên

Hãy duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm việc duy trì vận động đều đặn, duy trì trọng lượng cân đối, chú ý đến tư thế đúng cách khi làm việc và thực hiện các biện pháp chăm sóc tự nhiên như nghỉ ngơi đủ, thực hiện kỹ thuật thư giãn và giảm căng thẳng.

Lưu ý rằng trước khi thực hiện bất kỳ phương pháp nào, bạn nên tham khảo ý kiến ​​và hướng dẫn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để đảm bảo phương pháp phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

3 Bài tập Yoga/McKenzie giảm đau tại nhà

Tại sao nên tập McKenzie? Phương pháp McKenzie tập trung vào các động tác "Duỗi cột sống". Nguyên lý là dùng lực cơ học để đẩy nhân nhầy đĩa đệm (đang bị lồi ra sau) dịch chuyển ngược trở lại vị trí trung tâm, giúp giảm chèn ép rễ thần kinh ngay lập tức.
1. Tư thế Rắn Hổ Mang (Cobra Pose)
1. Nằm sấp, hai tay chống xuống sàn ngang vai.
2. Hít vào, từ từ dùng lực tay đẩy thân trên lên cao, uốn cong lưng ra sau.
3. Giữ 10-15s. Lặp lại 10 lần.
2. Tư thế Cây Cầu (Bridge Pose)
1. Nằm ngửa, gập gối, hai chân mở rộng bằng vai.
2. Hít vào, nâng hông lên cao sao cho vai-hông-đầu gối tạo thành đường thẳng.
3. Giữ 5-10s. Giúp khỏe cơ lưng và mông.
[Image of cat cow yoga pose]
3. Tư thế Mèo - Bò (Cat-Cow)
1. Chống hai tay và đầu gối xuống sàn (tư thế cái bàn).
2. Hít vào: Võng lưng xuống, ngẩng đầu (Con Bò).
3. Thở ra: Cong lưng lên cao, cúi đầu (Con Mèo).
4. Giúp cột sống linh hoạt.
⛔ Những động tác "ĐẠI KỴ" (Tuyệt đối tránh)
Nếu tập sai, đĩa đệm sẽ càng thoát vị nặng hơn. Tránh xa các động tác gập người mạnh:
Gập bụng (Sit-ups) Cúi lưng xách vật nặng Xoay vặn người đột ngột Chạy bộ đường dài (khi đang đau cấp)
Bài tập khắc phục thoát vị đĩa đệm
Bài tập khắc phục thoát vị đĩa đệm

Xu hướng Điều trị Bảo tồn 2026

Phục hồi tự nhiên - Nói "KHÔNG" với phẫu thuật
Quan điểm y khoa hiện đại 2026 khẳng định: "Cơ thể có khả năng tự chữa lành đĩa đệm nếu được tạo môi trường thuận lợi". Thay vì cắt bỏ đĩa đệm (làm mất độ vững cột sống), các bác sĩ tập trung vào việc giải phóng chèn ép để đĩa đệm tự co về vị trí cũ.
🧬

1. Kéo giãn giảm áp cột sống (Decompression)

Sử dụng máy công nghệ cao (như DOC, DTS) để tạo ra "áp lực âm" trong lòng đĩa đệm. Giống như một chiếc máy hút bụi, nó hút các chất dinh dưỡng và nước quay trở lại nuôi dưỡng đĩa đệm, đồng thời hút khối thoát vị dịch chuyển dần về vị trí ban đầu.

🩸

2. Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)

HOT 2026 Lấy máu tự thân của bệnh nhân, chiết tách lấy tiểu cầu nồng độ cao rồi tiêm trực tiếp vào vùng rễ thần kinh bị tổn thương. Giúp giảm viêm thần tốc và phục hồi bao xơ bị rách mà không cần dùng thuốc giảm đau hại dạ dày.

3. Vật lý trị liệu Công nghệ cao

Kết hợp Sóng xung kích (Shockwave), Laser cường độ cao và Điện xung trị liệu để phá vỡ các điểm xoắn cơ (Trigger points), giúp giãn cơ sâu và tăng tuần hoàn máu nuôi dưỡng cột sống gấp 5 lần bình thường.

Tiêu chí Điều trị Bảo tồn Phẫu thuật (Mổ hở/Nội soi)
Rủi ro Gần như bằng 0 Nhiễm trùng, dính rễ thần kinh, liệt
Thời gian Đi về trong ngày, không nằm viện Nằm viện 3-7 ngày, nghỉ dưỡng 1-3 tháng
Chi phí Tiết kiệm (Chia theo liệu trình) Cao (Chi phí mổ + Hậu phẫu)

Dinh dưỡng: Ăn gì để "hồi sinh" đĩa đệm?

Thực phẩm Tái tạo (Nên ăn)
  • Canxi & Vitamin D: Sữa, phô mai, sữa chua, đậu phụ. Giúp xương cột sống chắc khỏe, chịu lực tốt.
  • Omega-3 (Kháng viêm): Cá hồi, cá ngừ, hạt chia, quả óc chó. "Liều thuốc" giảm đau tự nhiên, ngăn chặn phản ứng viêm quanh rễ thần kinh.
  • Glucosamine & Chondroitin: Nước hầm xương, sụn bò/gà. Nguyên liệu trực tiếp để tái tạo vòng sợi bao xơ đĩa đệm.
  • Vitamin C: Cam, bưởi, ớt chuông. Cần thiết để tổng hợp Collagen, giúp đĩa đệm dẻo dai.
Thực phẩm Gây hại (Kiêng kỵ)
  • Thịt đỏ & Nội tạng: Thịt bò, thịt chó, lòng lợn. Chứa nhiều Purin và chất kích thích viêm, làm cơn đau dữ dội hơn.
  • Đồ ăn quá mặn/ngọt: Dưa cà muối, bánh kẹo. Muối làm thận yếu (thận chủ cốt tủy), đường làm tăng phản ứng viêm.
  • Chất kích thích: Rượu, bia, thuốc lá, cà phê đậm đặc. Làm giảm lượng canxi trong xương và cản trở máu lưu thông đến nuôi đĩa đệm.

Cách phòng ngừa thoát vị đĩa đệm và bảo vệ cột sống

Để phòng ngừa thoát vị đĩa đệm và bảo vệ cột sống, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau đây:

Cách phòng ngừa thoát vị đĩa đệm và bảo vệ cột sống
Cách phòng ngừa thoát vị đĩa đệm và bảo vệ cột sống

- Duy trì một tư thế và tư thế làm việc đúng: Hãy luôn giữ tư thế đứng và ngồi đúng, tránh cong lưng quá mức và nhấn chìm vai. Đặt một gối hỗ trợ đúng vị trí khi ngủ để giữ cột sống trong tư thế thẳng.

- Tăng cường cơ bắp lưng và cơ bắp bụng: Thực hiện các bài tập tăng cường cơ bắp lưng và cơ bắp bụng để cung cấp hỗ trợ cho cột sống. Điều này bao gồm bài tập cơ bắp lưng, bài tập cơ bắp bụng và bài tập tăng cường cơ core.

- Đảm bảo tư thế đúng khi nâng vật nặng: Khi nâng vật nặng, hãy nhớ cúi gối và sử dụng cơ bắp chân để nâng lên thay vì sử dụng lực từ lưng.

- Kiểm soát trọng lượng cơ thể: Duy trì trọng lượng cơ thể lành mạnh và cân đối để giảm áp lực lên cột sống.

- Tránh các hoạt động có tác động lực lượng mạnh: Hạn chế hoạt động gây áp lực lên cột sống như nhảy múa, nhảy cao, chạy nhảy, hay vận động cường độ cao mà có thể gây tổn thương cho đĩa đệm.

- Duy trì lối sống hoạt động: Thực hiện đủ hoạt động vận động hàng ngày để duy trì sự linh hoạt và sức mạnh của cột sống và các cơ bắp xung quanh.

- Thực hiện giãn cột sống: Thực hiện các kỹ thuật giãn cột sống như yoga, Pilates, và giãn dãn cột sống bằng máy có thể giúp giảm áp lực trên đĩa đệm và giữ cột sống linh hoạt.

- Tránh tác động tiêu cực lên cột sống: Hạn chế việc ngồi hoặc đứng lâu, chú ý đến tư thế đúng cách khi làm việc và sử dụng đúng thiết bị và bàn làm việc có độ cao phù hợp.

- Điều chỉnh tư thế ngủ: Sử dụng gối và tư thế ngủ đúng để giữ cột sống trong tư thế thẳng và giảm căng thẳng lưng.

- Theo dõi triệu chứng và tìm kiếm chăm sóc y tế: Nếu bạn có triệu chứng hoặc đau lưng kéo dài, hãy theo dõi và báo cáo cho bác sĩ. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề về cột sống và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp.

Những biện pháp trên có thể giúp giảm nguy cơ thoát vị đĩa đệm và bảo vệ cột sống, tuy nhiên, nếu bạn có triệu chứng hoặc vấn đề về cột sống, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được đánh giá và điều trị chính xác.

3 Tư thế sinh hoạt "Cứu rỗi" cột sống

1. Tư thế NGỦ (Ban đêm)
✅ NÊN:
  • Nằm ngửa: Kê một chiếc gối nhỏ dưới khoeo chân (giúp lưng áp sát xuống nệm).
  • Nằm nghiêng: Kẹp một chiếc gối giữa hai đầu gối (giữ hông thẳng trục).
❌ TRÁNH: Nằm sấp (gây vặn cổ) hoặc nằm nệm quá mềm/lún.
2. Tư thế BÊ VÁC (Ban ngày)
✅ NÊN: Ngồi xổm xuống, ôm vật nặng sát vào người, giữ lưng thẳng đứng rồi dùng lực chân đứng lên.
❌ TRÁNH: Cúi gập lưng xuống để nhấc vật nặng (Đĩa đệm sẽ chịu lực ép gấp 10 lần trọng lượng vật).
3. Tư thế NGỒI (Làm việc)
✅ NÊN: Màn hình ngang tầm mắt. Hai bàn chân đặt phẳng trên sàn. Có gối tựa lưng hỗ trợ đường cong sinh lý. Đứng dậy đi lại mỗi 45 phút.
❌ TRÁNH: Ngồi bắt chéo chân, ngồi xổm hoặc cúi gục đầu xem điện thoại quá lâu.

Cảnh báo: Hội chứng "Chùm đuôi ngựa"

Khi khối thoát vị quá lớn chèn ép toàn bộ bó rễ thần kinh ở cuối tủy sống (hình dáng giống đuôi ngựa), bệnh nhân sẽ rơi vào tình trạng nguy kịch. Nếu không MỔ CẤP CỨU TRONG 48H, nguy cơ liệt vĩnh viễn là rất cao.
🏇
1. Mất cảm giác "Vùng yên ngựa" (Saddle Anesthesia)

Tê bì, mất cảm giác ở vùng da tiếp xúc với yên xe khi ngồi (bao gồm: đùi trong, vùng kín, hậu môn và mông). Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất.

2. Bí tiểu / Đại tiện không tự chủ
Bệnh nhân buồn tiểu nhưng không đi được (bí tiểu) hoặc nước tiểu/phân tự chảy ra mà không kiểm soát được (do cơ vòng hậu môn bị liệt).
3. Yếu liệt 2 chân đột ngột
Không chỉ đau, bệnh nhân cảm thấy hai chân yếu đi nhanh chóng, bàn chân rủ xuống, không thể nhấc lên để đi lại được.
4. Rối loạn chức năng sinh dục
Nam giới bị rối loạn cương dương đột ngột, mất cảm giác vùng sinh dục.
🚑 Nếu có dấu hiệu trên: Hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến bệnh viện Việt Đức/Bạch Mai ngay lập tức!

Góc Hỏi đáp Y khoa & Tham khảo

⚕️
💬 Bác sĩ Hồng tư vấn nhanh
Đạp xe có tốt cho người thoát vị đĩa đệm không?
Có, nhưng cần đúng cách. Đạp xe nhẹ nhàng giúp tăng cường lưu thông máu và độ dẻo dai. Tuy nhiên, bạn nên tránh đạp xe ở địa hình xóc nảy và nên chỉnh yên xe/tay lái sao cho lưng giữ thẳng, tránh cúi gập người quá mức.
Chụp X-quang có phát hiện được thoát vị đĩa đệm không?
Không chính xác hoàn toàn. X-quang chỉ cho thấy hình ảnh xương (gai cột sống, hẹp khe đốt sống) gián tiếp gợi ý bệnh. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính xác vị trí và mức độ chèn ép đĩa đệm là chụp cộng hưởng từ (MRI).
⚠️
Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết được tham vấn chuyên môn bởi Bác sĩ Nguyễn Phương Hồng. Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hình ảnh (MRI/CT) và phác đồ điều trị trực tiếp tại bệnh viện.
Bác sĩ tư vấn bệnh