Viêm phụ khoa: Nguyên nhân, 7 dấu hiệu và cách điều trị

Cập nhật:

30/10/2026 11:34 PM

Tác giả:

BTV Nguyễn Thùy Trang

Viêm phụ khoa là cách gọi chung cho các tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng ở cơ quan sinh dục nữ, thường gặp tại âm hộ, âm đạo và cổ tử cung; một số trường hợp liên quan đến tử cung, vòi trứng và vùng chậu. Khí hư thay đổi, ngứa rát, mùi khó chịu hoặc đau vùng bụng dưới có thể là dấu hiệu cảnh báo, nhưng không thể xác định nguyên nhân chỉ từ triệu chứng. Điều trị đúng cần dựa vào thăm khám và xét nghiệm khi có chỉ định.

Viêm nhiễm phụ khoa có thể gặp ở nhiều độ tuổi, kể cả người chưa quan hệ tình dục. Phần lớn tình trạng viêm âm đạo được điều trị hiệu quả khi xác định đúng tác nhân; ngược lại, viêm cổ tử cung do một số tác nhân lây truyền qua đường tình dục nếu tiến triển thành viêm vùng chậu có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản. Nếu lo ngại về vô sinh hiếm muộn, người bệnh nên được đánh giá theo triệu chứng và tiền sử thay vì tự suy đoán từ khí hư.

Tóm Tắt Tin Sức Khỏe [Hiện]

Viêm phụ khoa là gì?

Bệnh viêm nhiễm phụ khoa
Bệnh viêm nhiễm phụ khoa

Thuật ngữ “viêm phụ khoa” không phải tên của một bệnh duy nhất. Viêm âm hộ – âm đạo có thể do mất cân bằng hệ vi sinh, nhiễm nấm Candida, ký sinh trùng Trichomonas hoặc kích ứng không do nhiễm trùng. Viêm cổ tử cung có thể liên quan đến Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae và các nguyên nhân khác. Viêm vùng chậu là tình trạng viêm nhiễm đường sinh dục trên, có thể ảnh hưởng nội mạc tử cung, vòi trứng và các cấu trúc vùng chậu.

Không phải mọi thay đổi của khí hư đều là bệnh. Dịch âm đạo sinh lý có thể trong hoặc trắng, thay đổi lượng và độ đặc theo chu kỳ kinh, thường không gây ngứa, đau hay mùi hôi rõ. Ngược lại, ngứa kéo dài, khí hư có mùi lạ, đau hoặc chảy máu bất thường cần được đánh giá.

Nguyên nhân bệnh viêm nhiễm phụ khoa

Nguyên nhân viêm nhiễm phụ khoa
Nguyên nhân viêm nhiễm phụ khoa

Rối loạn hệ vi sinh âm đạo và nấm men

Viêm âm đạo do vi khuẩn (bacterial vaginosis – BV) liên quan đến sự thay đổi hệ vi khuẩn thường trú, làm giảm ưu thế của Lactobacillus và tăng các vi khuẩn kỵ khí. Đây không được xem đơn thuần là nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục. Trong khi đó, Candida có thể phát triển quá mức và gây ngứa, rát, khí hư vón; nguy cơ tăng ở một số người dùng kháng sinh, mang thai hoặc đái tháo đường kiểm soát chưa tốt.

Tác nhân lây truyền qua đường tình dục

Trichomonas vaginalis, Chlamydia trachomatis và lậu cầu là những tác nhân cần được cân nhắc dựa trên triệu chứng, tiền sử quan hệ và nguy cơ phơi nhiễm. Một số người nhiễm không có biểu hiện rõ. Quan hệ không sử dụng biện pháp bảo vệ làm tăng nguy cơ mắc các nhiễm trùng này; tuy nhiên không thể kết luận nguyên nhân lây qua đường tình dục chỉ từ tình trạng khí hư.

Nội tiết, kích ứng và các yếu tố liên quan

Thay đổi estrogen trong thời kỳ cho con bú hoặc mãn kinh có thể gây khô, rát và thay đổi hệ vi sinh. Thụt rửa âm đạo, sản phẩm vệ sinh có hương liệu, chất diệt tinh trùng hoặc chất gây dị ứng cũng có thể tạo triệu chứng giống viêm nhiễm. Quần áo chật và môi trường ẩm có thể làm tăng khó chịu ở âm hộ nhưng không đủ để xác định một bệnh nhiễm trùng cụ thể.

Sau các thủ thuật tại đường sinh dục, bao gồm phá thai, nguy cơ nhiễm trùng phụ thuộc điều kiện vô khuẩn, chỉ định và chăm sóc; không nên suy luận rằng mọi thủ thuật đều gây viêm. Bơi tại hồ công cộng hoặc dùng chung phòng tắm không phải cơ chế lây điển hình của phần lớn bệnh viêm âm đạo.

7 dấu hiệu viêm phụ khoa thường gặp

Dấu hiệu viêm nhiễm phụ khoa
Dấu hiệu viêm nhiễm phụ khoa
  1. Khí hư thay đổi: tăng bất thường, loãng hoặc đặc hơn, có màu xám, vàng hay xanh, đôi khi vón cục. Màu sắc không đủ để chẩn đoán tác nhân.
  2. Mùi âm đạo khó chịu: đặc biệt mùi tanh rõ có thể gặp trong BV hoặc một số bệnh khác.
  3. Ngứa vùng âm hộ – âm đạo: có thể đi kèm đỏ, rát hoặc kích ứng; không phải lúc nào cũng do nấm.
  4. Đau, rát khi tiểu: đôi khi do viêm vùng âm hộ, viêm niệu đạo hoặc nhiễm trùng tiết niệu.
  5. Đau khi quan hệ: có thể liên quan viêm, khô âm đạo hay nguyên nhân phụ khoa khác.
  6. Đau vùng bụng dưới hoặc vùng chậu: đặc biệt cần chú ý nếu kèm sốt, dịch tiết bất thường hoặc đau khi di động cổ tử cung.
  7. Ra máu ngoài kỳ kinh hoặc sau quan hệ: cần kiểm tra để loại trừ bệnh lý cổ tử cung, thai kỳ và các nguyên nhân khác.

Các biểu hiện này có thể xuất hiện trong viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm vùng chậu hoặc những bệnh không do nhiễm trùng. “viêm lộ tuyến cổ tử cung” là cách gọi phổ biến, nhưng lộ tuyến (cervical ectropion) tự nó thường là biến đổi lành tính, không đồng nghĩa nhiễm trùng và không phải trường hợp nào cũng cần can thiệp. Rối loạn kinh nguyệt đơn thuần cũng không phải dấu hiệu đặc hiệu của viêm phụ khoa.

Nếu có triệu chứng mới, kéo dài hoặc tái phát, nên khám phụ khoa để tìm nguyên nhân. Tìm hiểu thêm: Bệnh viêm nhiễm phụ khoa có lây không.

Khi nào cần đi khám sớm?

Người bệnh cần được đánh giá sớm khi đau vùng chậu, sốt, khí hư hôi kèm đau, chảy máu bất thường hoặc nghi mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục. Đau bụng dữ dội, choáng/ngất, ra máu nhiều hoặc đau bụng khi có khả năng mang thai cần đến cơ sở cấp cứu để loại trừ thai ngoài tử cung và những tình trạng cấp tính khác. Phụ nữ mang thai có đau bụng, sốt, ra máu hoặc tiết dịch bất thường nên liên hệ cơ sở sản khoa ngay.

Phương pháp điều trị bệnh viêm nhiễm phụ khoa

Phương pháp điều trị, chữa trị viêm nhiễm phụ khoa
Phương pháp điều trị, chữa trị viêm nhiễm phụ khoa

Không có một thuốc hay thiết bị phù hợp cho tất cả các dạng viêm phụ khoa. Bác sĩ sẽ lựa chọn điều trị sau khi đánh giá triệu chứng, khám và xét nghiệm cần thiết, đồng thời cân nhắc thai kỳ, dị ứng thuốc, bệnh đi kèm và nguy cơ nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.

Điều trị theo nguyên nhân

Với BV có triệu chứng, các phác đồ chuẩn thường sử dụng kháng sinh như metronidazole hoặc clindamycin theo chỉ định. Nhiễm nấm Candida được điều trị bằng thuốc kháng nấm phù hợp; ở phụ nữ mang thai thường ưu tiên azole tại chỗ theo khuyến cáo chuyên môn. Nhiễm Trichomonas cần thuốc điều trị toàn thân và xử trí bạn tình theo hướng dẫn; viêm cổ tử cung do Chlamydia hoặc lậu cần phác đồ kháng sinh theo tác nhân và đánh giá bạn tình.

Viêm vùng chậu thường cần điều trị kháng sinh sớm có phổ bao phủ thích hợp, đôi khi phải nhập viện nếu bệnh nặng, có thai, nghi áp-xe hoặc chưa loại trừ nguyên nhân ngoại khoa. Không nên tự dùng kháng sinh, thuốc đặt hoặc phối hợp nhiều sản phẩm khi chưa rõ chẩn đoán.

LEEP, Ozone, sóng ngắn có phải điều trị chuẩn?

LEEP là thủ thuật cắt bỏ mô cổ tử cung, chủ yếu được chỉ định trong một số tổn thương tiền ung thư hoặc tình huống chuyên biệt sau đánh giá, không phải phương pháp điều trị thường quy cho viêm âm đạo hay “viêm lộ tuyến”. Xét nghiệm tế bào cổ tử cung và HPV nhằm sàng lọc tổn thương cổ tử cung, không thay thế xét nghiệm xác định tác nhân viêm âm đạo. Chưa có đủ bằng chứng chất lượng và khuyến cáo chuyên ngành để coi Ozone, bức xạ BBT/BTT, “Nano vùng chậu” hoặc sóng ngắn là phương pháp điều trị chuẩn cho các nhiễm trùng phụ khoa kể trên.

Người cần tìm hiểu các bệnh phụ khoa nữ nên trao đổi với bác sĩ về chẩn đoán cụ thể, lợi ích, nguy cơ và các lựa chọn điều trị có bằng chứng, thay vì lựa chọn dựa trên tên công nghệ quảng cáo.

Khám bệnh viêm nhiễm phụ khoa như thế nào?

Buổi khám bắt đầu bằng khai thác thời điểm khởi phát, tính chất khí hư, ngứa/đau, kinh nguyệt, thai kỳ, thuốc đã dùng và các yếu tố nguy cơ. Tùy độ tuổi, triệu chứng và sự đồng ý của người bệnh, bác sĩ có thể khám ngoài, khám mỏ vịt để quan sát âm đạo – cổ tử cung hoặc khám hai tay khi nghi bệnh lý vùng chậu.

Xét nghiệm dịch âm đạo có thể gồm đo pH, soi tươi, xét nghiệm với KOH, nhuộm Gram hoặc xét nghiệm phân tử. Khi có nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm Chlamydia, lậu, Trichomonas và những bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Siêu âm, xét nghiệm thai hoặc xét nghiệm máu chỉ thực hiện khi có lý do lâm sàng; chúng không phải các bước bắt buộc cho mọi trường hợp viêm âm đạo.

Người bệnh nên cho bác sĩ biết nếu đang mang thai, có dị ứng, đang dùng thuốc hoặc đã tự điều trị. Sau khi có kết quả, bác sĩ giải thích chẩn đoán, phác đồ, thời điểm tái khám và vấn đề có cần đánh giá/điều trị bạn tình hay không. Một số trường hợp cần lấy mẫu trước khi dùng thuốc đặt; nên hỏi cơ sở khám về việc chuẩn bị trước xét nghiệm.

Thực hư hiệu quả các mẹo dân gian chữa viêm phụ khoa tại nhà

Nước lá, nước muối hay các loại gia vị không được chứng minh có thể thay thế thuốc điều trị BV, Candida, Trichomonas hoặc viêm cổ tử cung. Một số hoạt chất thực vật thể hiện khả năng ức chế vi sinh vật trong phòng thí nghiệm nhưng không đồng nghĩa hiệu quả và độ an toàn khi dùng lên niêm mạc sinh dục. Nếu đang ngứa, rát hoặc có tổn thương, các dung dịch tự pha còn có thể làm kích ứng nặng hơn.

1. Vệ sinh vùng kín bằng lá trầu không

Chữa viêm phụ khoa bằng lá trầu không
Chữa viêm phụ khoa bằng lá trầu không

Lá trầu không có những hợp chất được nghiên cứu về hoạt tính kháng vi sinh vật trong điều kiện thí nghiệm, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng đủ tin cậy để khuyến cáo nước lá trầu điều trị viêm âm đạo. Không thụt rửa, xông hơi hoặc ngâm âm hộ trong nước lá đậm đặc; nếu có triệu chứng, nên dùng nước sạch vệ sinh bên ngoài và đi khám.

2. Sử dụng lá trà xanh (chè xanh)

Chữa viêm phụ khoa bằng lá trà xanh
Chữa viêm phụ khoa bằng lá trà xanh

EGCG trong trà xanh có tác dụng sinh học được nghiên cứu, song chưa đủ cơ sở để khẳng định nước lá trà xanh chữa nấm hoặc khử nhiễm trùng âm đạo trên người. Nước lá tự đun khó kiểm soát nồng độ, độ sạch và nguy cơ kích ứng. Không đưa vào âm đạo hay thay thế thuốc theo đơn.

3. Có nên dùng nước muối pha loãng?

Có nên dùng nước muối pha loãng?
Có nên dùng nước muối pha loãng?

Không nên tự pha nước muối bằng cách ước lượng hoặc nếm để vệ sinh vùng kín. Nước muối tự pha có thể quá ưu trương hoặc không bảo đảm vệ sinh; ngay cả dung dịch NaCl 0,9% cũng không phải thuốc chữa viêm âm đạo. Vệ sinh nhẹ nhàng bên ngoài bằng nước sạch thường là đủ. Không thụt rửa âm đạo bằng bất kỳ loại nước muối nào.

4. Ngải cứu và Húng quế

Chữa viêm phụ khoa dân gian bằng ngải cứu
Chữa viêm phụ khoa dân gian bằng ngải cứu
Chữa trị bệnh viêm phụ khoa bằng Húng Quế
Chữa trị bệnh viêm phụ khoa bằng Húng Quế

Chưa có bằng chứng lâm sàng đáng tin cậy cho việc xông, ngâm hoặc rửa bằng ngải cứu hay húng quế để trị viêm phụ khoa. Xông hơi có nguy cơ gây bỏng, đặc biệt ở vùng da và niêm mạc nhạy cảm; dung dịch thảo dược có thể gây dị ứng. Phụ nữ mang thai càng không nên thử các biện pháp này khi chưa được bác sĩ tư vấn.

5. CẢNH BÁO VỀ VIỆC DÙNG TỎI

CẢNH BÁO VỀ VIỆC DÙNG TỎI
CẢNH BÁO VỀ VIỆC DÙNG TỎI

Không đặt tép tỏi, tỏi giã hay các chế phẩm tỏi tự làm vào âm đạo. Tỏi tươi có thể gây kích ứng mạnh, bỏng hóa học và tổn thương niêm mạc. Dùng tỏi trong bữa ăn không phải phương pháp điều trị nhiễm nấm hay các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Cách chăm sóc và giảm nguy cơ viêm phụ khoa tái phát

Rửa nhẹ vùng âm hộ bằng nước sạch, lau khô, tránh thụt rửa và các sản phẩm có hương liệu. Lựa chọn đồ lót thoáng, thay khi ẩm và sử dụng bao cao su đúng cách để giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục. Không tự dùng kháng sinh hoặc thuốc chống nấm mỗi khi có khí hư bất thường vì các bệnh có thể biểu hiện tương tự nhau.

Nếu triệu chứng không hết sau điều trị, thường xuyên tái phát hoặc xuất hiện dấu hiệu mới, cần khám lại để kiểm tra chẩn đoán, tác nhân kháng thuốc, khả năng tái nhiễm và những nguyên nhân không do nhiễm trùng. Viêm âm đạo thường gặp không đồng nghĩa ung thư; ung thư cổ tử cung chủ yếu liên quan nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài. Tiêm vắc-xin HPV và sàng lọc cổ tử cung theo khuyến cáo là các biện pháp phòng bệnh riêng biệt.

Câu hỏi thường gặp

Viêm phụ khoa có tự khỏi không?

Một số tình trạng kích ứng nhẹ có thể cải thiện khi loại bỏ yếu tố gây kích ứng, nhưng các nhiễm trùng cần điều trị có thể kéo dài hoặc tái phát. Không nên dùng việc triệu chứng giảm để khẳng định đã khỏi bệnh.

Viêm phụ khoa có gây vô sinh không?

Viêm âm đạo đơn thuần không đồng nghĩa vô sinh. Tuy nhiên, một số nhiễm trùng cổ tử cung có thể lan lên đường sinh dục trên gây viêm vùng chậu, làm tăng nguy cơ tổn thương vòi trứng và hiếm muộn nếu không được điều trị kịp thời.

Chưa quan hệ tình dục có bị viêm phụ khoa không?

Có. BV, Candida, kích ứng hoặc các thay đổi nội tiết có thể xuất hiện ở người chưa quan hệ. Chẩn đoán và cách khám được cá thể hóa theo hoàn cảnh người bệnh.

Có nên điều trị đồng thời cho bạn tình?

Tùy nguyên nhân. Với Trichomonas và một số bệnh lây truyền qua đường tình dục, điều trị bạn tình rất quan trọng. Với nấm Candida không biến chứng, điều trị bạn tình thường không cần thiết. Hướng xử trí BV cần đánh giá theo hoàn cảnh và hướng dẫn chuyên môn hiện hành.

Tài liệu y khoa tham khảo